老年

lǎo nián lão niên

Hán Việt: lão niên · Pinyin: lǎo nián

Tổng quan

cao tuổi | tuổi già | mùa thu của cuộc đời

Cấu tạo: (lão) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao tuổi | tuổi già | mùa thu của cuộc đời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.年歲老了。《晉書.卷三三.何曾傳》:「曾以老年,屢乞遜位。」《儒林外史》第二○回:「一個老年的,繭紬直裰,絲絛朱履。」 2.昔時。也作「老年程」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 六七十岁以上的年纪。

Eng

  • CC-CEDICT elderly|old age|autumn of one's years
  • Cihui elderly; old age; autumn of one's years

ja

  • JMdict old age

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

晚年 · 暮年

Từ trái nghĩa

中年 · 華年 · 少年 · 童年