华手

hoa thủ

Hán Việt: hoa thủ

Tổng quan

hoa thủ (術語)蓮華合掌之稱。大疏十五曰:「華手發生,謂作印,作印已,即運心供養也。」☸

Cấu tạo: (hoa) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa thủ (術語)蓮華合掌之稱。大疏十五曰:「華手發生,謂作印,作印已,即運心供養也。」☸