华方

hoa phương

Hán Việt: hoa phương

Tổng quan

hoa phương (術語)南方之異名也。此以胎藏界五佛中,南方之佛名開敷華王如來,又曰沙羅樹王華如來故也。☸

Cấu tạo: (hoa) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa phương (術語)南方之異名也。此以胎藏界五佛中,南方之佛名開敷華王如來,又曰沙羅樹王華如來故也。☸