華法林
hoa pháp lâm
Hán Việt: hoa pháp lâm · Pinyin: huá fǎ lín
Tổng quan
warfarin (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui warfarin (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT warfarin (loanword)
- Cihui warfarin (loanword)
Hán Việt: hoa pháp lâm · Pinyin: huá fǎ lín
warfarin (từ mượn)