華清宮 huá qīng gōng · hoa thanh cung Hán Việt: hoa thanh cung · Pinyin: huá qīng gōng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 清 (thanh) + 宮 (cung)Pinyinhuá qīng gōngHán Việthoa thanh cungCấu tạo華 + 清 + 宮 · hoa + thanh + cung nghĩa thành phần: hoa + thanh + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唐朝時的宮殿。舊址位於今陝西省臨潼縣南驪山上,有華清池溫泉。