華爾茲

huá ěr zī hoa nhĩ tư

Hán Việt: hoa nhĩ tư · Pinyin: huá ěr zī

Tổng quan

điệu nhảy vanxơ (từ mượn)

Cấu tạo: (hoa) + (nhĩ) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điệu nhảy vanxơ (từ mượn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交际舞的一种,起源于奥地利民间的一种3/4拍舞蹈。用圆舞曲伴奏,舞时两人成对旋转,分快步和慢步两种。[英waltz]

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) waltz (dance)
  • Cihui (loanword) waltz (dance)