华笼

hoa lung

Hán Việt: hoa lung

Tổng quan

hoa lung (物名)盛花之器。或曰華皿。☸

Cấu tạo: (hoa) + (lung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa lung (物名)盛花之器。或曰華皿。☸