華納音樂集團

huá nà yīn yuè jí tuánhoa nạp âm nhạc tập đoàn

Hán Việt: hoa nạp âm nhạc tập đoàn · Pinyin: huá nà yīn yuè jí tuán

Tổng quan

Warner Music Group

Cấu tạo: 華 (hoa) + 納 (nạp) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 集 (tập) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Warner Music Group

Eng

  • Cihui Warner Music Group

Đức

  • Handedict Warner Music Group

Từ liên quan

Gần nghĩa

集团式罪行 · 集团购买力 · 集團購買力