华聚经 hoa tụ kinh Hán Việt: hoa tụ kinh Tổng quan hoa tụ kinh (經名)佛說華聚陀羅尼咒經之略名。☸ Cấu tạo: 华 (hoa) + 聚 (tụ) + 经 (kinh)Hán Việthoa tụ kinhCấu tạo华 + 聚 + 经 · hoa + tụ + kinh nghĩa thành phần: hoa + tụ + kinh Nghĩa ViệtCihui hoa tụ kinh (經名)佛說華聚陀羅尼咒經之略名。☸