華貴地 huá guì de · hoa quý địa Hán Việt: hoa quý địa · Pinyin: huá guì de Tổng quan loè loẹt, phô trương Cấu tạo: 華 (hoa) + 貴 (quý) + 地 (địa)Pinyinhuá guì deHán Việthoa quý địaCấu tạo華 + 貴 + 地 · hoa + quý + địa nghĩa thành phần: hoa + quý + địa Nghĩa ViệtCihui loè loẹt, phô trương