华足 hoa túc Hán Việt: hoa túc Tổng quan hoa túc (物名)机臺等之足造為花形者。於佛前安經等。☸ Cấu tạo: 华 (hoa) + 足 (túc)Hán Việthoa túcCấu tạo华 + 足 · hoa + túc nghĩa thành phần: hoa + túc Nghĩa ViệtCihui hoa túc (物名)机臺等之足造為花形者。於佛前安經等。☸