华钟 hoa chung Hán Việt: hoa chung Tổng quan hoa chung (物名)梵鐘之異名。☸ Cấu tạo: 华 (hoa) + 钟 (chung)Hán Việthoa chungCấu tạo华 + 钟 · hoa + chung nghĩa thành phần: hoa + chung Nghĩa ViệtCihui hoa chung (物名)梵鐘之異名。☸