华香 hoa hương Hán Việt: hoa hương Tổng quan hoa hương (物名)華與香也。供養佛者。見香華條。☸ Cấu tạo: 华 (hoa) + 香 (hương)Hán Việthoa hươngCấu tạo华 + 香 · hoa + hương nghĩa thành phần: hoa + hương Nghĩa ViệtCihui hoa hương (物名)華與香也。供養佛者。見香華條。☸