華麗的裝飾 hoa lệ đích trang sức Hán Việt: hoa lệ đích trang sức Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 麗 (lệ) + 的 (đích) + 裝 (trang) + 飾 (sức)Hán Việthoa lệ đích trang sứcCấu tạo華 + 麗 + 的 + 裝 + 飾 · hoa + lệ + đích + trang + sức nghĩa thành phần: hoa + lệ + đích + trang + sức Nghĩa EngCihui foofaraw