華麗轉身 huá lì zhuǎn shēn · hoa lệ chuyển thân Hán Việt: hoa lệ chuyển thân · Pinyin: huá lì zhuǎn shēn Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 麗 (lệ) + 轉 (chuyển) + 身 (thân)Pinyinhuá lì zhuǎn shēnHán Việthoa lệ chuyển thânCấu tạo華 + 麗 + 轉 + 身 · hoa + lệ + chuyển + thân nghĩa thành phần: hoa + lệ + chuyển + thân