华齿 hoa xỉ Hán Việt: hoa xỉ Tổng quan hoa xỉ (異類)法華十羅剎女之一。☸ Cấu tạo: 华 (hoa) + 齿 (xỉ)Hán Việthoa xỉCấu tạo华 + 齿 · hoa + xỉ nghĩa thành phần: hoa + xỉ Nghĩa ViệtCihui hoa xỉ (異類)法華十羅剎女之一。☸