菰蒲 gū pú · cô bồ Hán Việt: cô bồ · Pinyin: gū pú Tổng quan Cấu tạo: 菰 (cô) + 蒲 (bồ)Pinyingū púHán Việtcô bồCấu tạo菰 + 蒲 · cô + bồ nghĩa thành phần: cô + bồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菰和蒲; 借指湖泽。Tân Hoa Tự Điển 1.菰和蒲。 2.借指湖泽。