菰首 gū shǒu · cô thủ Hán Việt: cô thủ · Pinyin: gū shǒu Tổng quan Cấu tạo: 菰 (cô) + 首 (thủ)Pinyingū shǒuHán Việtcô thủCấu tạo菰 + 首 · cô + thủ nghĩa thành phần: cô + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即茭白。Tân Hoa Tự Điển 1.即茭白。