菱形

líng xínglăng hình

Hán Việt: lăng hình · Pinyin: líng xíng

Tổng quan

hình thoi

新华 · Tân Hoa Đại lục

邻边相等的平行四边形。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

四邊相等的平行四邊形。

Cấu tạo: 菱 (lăng) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thoi
  • Biên soạn rhombus; lozenge

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四邊相等的平行四邊形。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邻边相等的平行四边形。

Eng

  • JMdict rhombus
  • JMdict rhomb
  • JMdict lozenge
  • JMdict diamond (shape)
  • Cihui rhombus

Đức

  • Handedict Raute (S, Math)

ja

  • JMdict 菱形(ひしがた)

Từ liên quan

Gần nghĩa

菱形的 · 菱形晶体 · 菱形花纹 · 形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制