菱形

líng xíng lăng hình

Hán Việt: lăng hình · Pinyin: líng xíng

Tổng quan

hình thoi hình thoi。鄰邊相等的平行四邊形。

Cấu tạo: (lăng) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thoi hình thoi。鄰邊相等的平行四邊形。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四邊相等的平行四邊形。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邻边相等的平行四边形。

Eng

  • CC-CEDICT rhombus
  • Cihui rhombus

ja

  • JMdict rhombus|rhomb|lozenge|diamond (shape)