菱芡

líng qiàn lăng khiếm

Hán Việt: lăng khiếm · Pinyin: líng qiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (khiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菱角和芡实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.菱角和芡实。