菱角
lăng giác
Hán Việt: lăng giác · Pinyin: líng jiao
Tổng quan
củ ấu (loài cây Trapa), thực vật thủy sinh có hạt ăn được
Nghĩa
Việt
- Cihui củ ấu (loài cây Trapa), thực vật thủy sinh có hạt ăn được
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 菱的果實。水生,秋天成熟。紫黑色,二端有角,亦有多至四角者。果肉白色,富澱粉質,生食、熟食皆可。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 菱的果实。亦指菱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.菱的果实。亦指菱。
Eng
- CC-CEDICT water caltrop (Trapa species), aquatic plant with edible seeds
- Cihui water caltrop (Trapa species), aquatic plant with edible seeds