菲什

fēi shén phỉ thập

Hán Việt: phỉ thập · Pinyin: fēi shén

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (thập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹拙作。对自己诗文的谦称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹拙作。对自己诗文的谦称。