菲儀

fěi yíphỉ nghi

Hán Việt: phỉ nghi · Pinyin: fěi yí

Tổng quan

món quà nhỏ mọn; quà mọn

新华 · Tân Hoa Đại lục

谦辞,菲薄的礼物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

微薄的禮物,送禮時自謙之詞。《幼學瓊林.卷三.人事類》:「謝人厚禮曰厚貺,自謙禮薄曰菲儀。」也稱為「菲敬」。

Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quà mọn
  • Biên soạn 菲儀 fěiyí n. my small/unworthy gift

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 微薄的禮物,送禮時自謙之詞。《幼學瓊林.卷三.人事類》:「謝人厚禮曰厚貺,自謙禮薄曰菲儀。」也稱為「菲敬」。

Eng

  • Cihui 菲儀 fěiyí n. my small/unworthy gift

Từ liên quan

Gần nghĩa

儀仗 · 儀典 · 儀衛 · 儀器 · 儀容 · 儀式 · 儀征 · 儀態