菲力

fēi lì phỉ lực

Hán Việt: phỉ lực · Pinyin: fēi lì

Tổng quan

thịt thăn (từ mượn)

Cấu tạo: (phỉ) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt thăn (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT fillet (loanword)
  • Cihui fillet (loanword)