菲力

fēi lìphỉ lực

Hán Việt: phỉ lực · Pinyin: fēi lì

Tổng quan

thịt thăn (từ mượn)

Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phi lê
  • Tần suất từ thịt thăn (từ mượn)

Eng

  • Cihui fillet (loanword)
  • Tần suất từ fillet (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

菲力克斯 · 菲力牛排 · 力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶