菲履 fēi lǚ · phỉ lí Hán Việt: phỉ lí · Pinyin: fēi lǚ Tổng quan Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 履 (lí)Pinyinfēi lǚHán Việtphỉ líCấu tạo菲 + 履 · phỉ + lí nghĩa thành phần: phỉ + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草或麻编成的鞋。Tân Hoa Tự Điển 1.草或麻编成的鞋。