菲森 fēi sēn · phỉ sâm Hán Việt: phỉ sâm · Pinyin: fēi sēn Tổng quan Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 森 (sâm)Pinyinfēi sēnHán Việtphỉ sâmCấu tạo菲 + 森 · phỉ + sâm nghĩa thành phần: phỉ + sâm