菲語 phỉ ngữ Hán Việt: phỉ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 語 (ngữ)Hán Việtphỉ ngữCấu tạo菲 + 語 · phỉ + ngữ nghĩa thành phần: phỉ + ngữ Nghĩa EngCihui 菲語 ēiyǔ n. Filipino language