菲諾港 fēi nuò gǎng · phỉ nặc cảng Hán Việt: phỉ nặc cảng · Pinyin: fēi nuò gǎng Tổng quan Cấu tạo: 菲 (phỉ) + 諾 (nặc) + 港 (cảng)Pinyinfēi nuò gǎngHán Việtphỉ nặc cảngCấu tạo菲 + 諾 + 港 · phỉ + nặc + cảng nghĩa thành phần: phỉ + nặc + cảng