菸害 ư hại Hán Việt: ư hại Tổng quan Cấu tạo: 菸 (ư) + 害 (hại)Hán Việtư hạiCấu tạo菸 + 害 · ư + hại nghĩa thành phần: ư + hại Nghĩa EngCihui 煙害 ānhài n. damage by smoke