煙斗
yên đẩu
Hán Việt: yên đẩu · Pinyin: yān dǒu
Tổng quan
tẩu thuốc
Nghĩa
Việt
- Cihui tẩu thuốc
- Cihui biến thể của 煙斗|烟斗
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種吸食香菸的用具。將菸絲填進凹斗中點燃吸食。其材質有木、石、竹、金屬、陶瓷等。
Eng
- CC-CEDICT variant of 煙斗|烟斗[yan1 dou3]
- Cihui (smoking) pipe
- Cihui variant of 煙斗|烟斗