菸禁

yān jìn ư cấm

Hán Việt: ư cấm · Pinyin: yān jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (ư) + (cấm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不准吸菸的限制。如:「加油站工作區都設有菸禁的標語。」

Eng

  • Cihui 煙禁 yānjìn n. prohibition of opium smoking