菸農

yān nóng ư nông

Hán Việt: ư nông · Pinyin: yān nóng

Tổng quan

trồng thuốc lá

Cấu tạo: (ư) + (nông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trồng thuốc lá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以種植菸草為業的農民。

Eng

  • Cihui 煙農 ānnóng n. tobacco grower M:ge/¹míng