菸1. Tổng quan [hvdtd] àn tạ. Héo tàn (nói về cây cối) Cấu tạo: 烟 (yên) + 1 + .Cấu tạo烟 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác àn tạ. Héo tàn (nói về cây cối) Từ liên quan Gần nghĩa烟1.