菹人 jū rén · trư nhân Hán Việt: trư nhân · Pinyin: jū rén Tổng quan Cấu tạo: 菹 (trư) + 人 (nhân)Pinyinjū rénHán Việttrư nhânCấu tạo菹 + 人 · trư + nhân nghĩa thành phần: trư + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刈草的人。Tân Hoa Tự Điển 1.刈草的人。