菹戮 jū lù·trư lục Hán Việt: trư lục · Pinyin: jū lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"葅戮"。 2.杀戮。 Cấu tạo: 菹 (trư) + 戮 (lục)Pinyinjū lùHán Việttrư lụcCấu tạo菹 + 戮 · trư + lục nghĩa thành phần: trư + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"葅戮"。 2.杀戮。 Từ liên quan Gần nghĩa戮力 · 菹醢 · 戮力一心 · 戮力同心 · 戮人 · 戮勇 · 戮害 · 戮尸