菹漏

jū lòutrư lậu

Hán Việt: trư lậu · Pinyin: jū lòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.潮湿渗漏。

Cấu tạo: 菹 (trư) + 漏 (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.潮湿渗漏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

漏做 · 漏光 · 漏兜 · 漏出 · 漏刻 · 漏勺 · 漏卮 · 漏口