菹秸

jū jiē trư kiết

Hán Việt: trư kiết · Pinyin: jū jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (kiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"葅秸"; 用农作物的茎秆编成的铺垫物,草席。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"葅秸"。 2.用农作物的茎秆编成的铺垫物,草席。