菹膾

jū kuài trư quái

Hán Việt: trư quái · Pinyin: jū kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼肉酱。引申为杀戮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼肉酱。引申为杀戮。