菹膾 jū kuài · trư quái Hán Việt: trư quái · Pinyin: jū kuài Tổng quan Cấu tạo: 菹 (trư) + 膾 (quái)Pinyinjū kuàiHán Việttrư quáiCấu tạo菹 + 膾 · trư + quái nghĩa thành phần: trư + quái