菹舖

jū pù trư phô

Hán Việt: trư phô · Pinyin: jū pù

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (phô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"葅舖"; 带骨肉酱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"葅舖"。 2.带骨肉酱。