菽乳

shū rǔthục nhũ

Hán Việt: thục nhũ · Pinyin: shū rǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.豆腐。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

豆腐的別名。參見「豆腐」條。

Cấu tạo: 菽 (thục) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đậu phụ
  • Biên soạn 菽乳 hūrǔ n. soy cheese

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豆腐的別名。參見「豆腐」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.豆腐。

Eng

  • Cihui 菽乳 hūrǔ n. soy cheese

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化