菽乳

shū rǔ thục nhũ

Hán Việt: thục nhũ · Pinyin: shū rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (nhũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豆腐的別名。參見「豆腐」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豆腐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豆腐。

Eng

  • Cihui 菽乳 hūrǔ n. soy cheese