菽藟

shū lěithục lũy

Hán Việt: thục lũy · Pinyin: shū lěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.小草。喻小人。

Cấu tạo: 菽 (thục) + 藟 (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.小草。喻小人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

菽粟 · 菽水承欢 · 菽乳 · 菽水 · 菽藿 · 菽麥 · 菽麦 · 藟散