菽藿 shū huò · thục hoắc Hán Việt: thục hoắc · Pinyin: shū huò Tổng quan Cấu tạo: 菽 (thục) + 藿 (hoắc)Pinyinshū huòHán Việtthục hoắcCấu tạo菽 + 藿 · thục + hoắc nghĩa thành phần: thục + hoắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豆和豆叶。泛指粗劣的杂粮。Tân Hoa Tự Điển 1.豆和豆叶。泛指粗劣的杂粮。