菾菜

tián cài điềm thái

Hán Việt: điềm thái · Pinyin: tián cài

Tổng quan

biến thể của 甜菜

Cấu tạo: (điềm) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 甜菜

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 甜菜[tian2 cai4]
  • Cihui variant of 甜菜