萃餘 cuì yú · tụy dư Hán Việt: tụy dư · Pinyin: cuì yú Tổng quan Cấu tạo: 萃 (tụy) + 餘 (dư)Pinyincuì yúHán Việttụy dưCấu tạo萃 + 餘 · tụy + dư nghĩa thành phần: tụy + dư