萃取劑 cuì qǔ jì · tụy thủ tề Hán Việt: tụy thủ tề · Pinyin: cuì qǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 萃 (tụy) + 取 (thủ) + 劑 (tề)Pinyincuì qǔ jìHán Việttụy thủ tềCấu tạo萃 + 取 + 劑 · tụy + thủ + tề nghĩa thành phần: tụy + thủ + tề