萃辱 tụy nhục Hán Việt: tụy nhục Tổng quan Cấu tạo: 萃 (tụy) + 辱 (nhục)Hán Việttụy nhụcCấu tạo萃 + 辱 · tụy + nhục nghĩa thành phần: tụy + nhục