萃集 tụy tập Hán Việt: tụy tập Tổng quan Cấu tạo: 萃 (tụy) + 集 (tập)Hán Việttụy tậpCấu tạo萃 + 集 · tụy + tập nghĩa thành phần: tụy + tập Nghĩa EngCihui 萃集 uìjí n. <wr.> gathering/collection of the best