萆挈 tì khiết Hán Việt: tì khiết Tổng quan Cấu tạo: 萆 (tì) + 挈 (khiết)Hán Việttì khiếtCấu tạo萆 + 挈 · tì + khiết nghĩa thành phần: tì + khiết