萆麻

tì ma

Hán Việt: tì ma

Tổng quan

cây thầu dầu。一年生或多年生草本植物,葉大、掌狀、蒴果有刺叫蓖痲子,能產生蓖麻油。

Cấu tạo: (tì) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây thầu dầu。一年生或多年生草本植物,葉大、掌狀、蒴果有刺叫蓖痲子,能產生蓖麻油。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蓖麻的別名。參見「蓖麻」條。